Tóm lại: Bạn muốn biết làm thế nào các ống vây ép đùn EN 10217-7 1.4301 có vây Al 1060 mang lại hiệu suất vượt trội trong các hệ thống trao đổi nhiệt và sưởi ấm công nghiệp? Trong video này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn về các ứng dụng thực tế của chúng trong các lĩnh vực hóa dầu, sản xuất điện và HVAC. Bạn sẽ thấy cấu trúc độc đáo của chúng nâng cao hiệu quả truyền nhiệt và độ bền như thế nào, đồng thời chúng tôi giải thích các đặc tính vật liệu khiến chúng trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho các môi trường đòi hỏi khắt khe.
Tính năng sản phẩm liên quan:
Mở rộng diện tích trao đổi nhiệt từ vài đến hàng chục lần so với ống trần, cho phép tăng cường truyền nhiệt.
Tăng hiệu suất trao đổi nhiệt từ 40% đến 60% trong hệ thống công nghiệp khi thay thế ống trần, giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể.
Có tính năng chống ăn mòn tuyệt vời nhờ hàm lượng 18% Crom và 8% Niken, tạo thành lớp màng oxit bảo vệ.
Cung cấp hiệu suất đáng tin cậy trong phạm vi nhiệt độ từ -196°C đến 800°C, thích ứng với các điều kiện công nghiệp khác nhau.
Đảm bảo tính chất cơ học mạnh mẽ với độ bền kéo 520-720 MPa và độ giãn dài ít nhất 40%.
Mang lại chất lượng vệ sinh và thẩm mỹ với bề mặt mịn, chống cặn phù hợp cho các ứng dụng thực phẩm và dược phẩm.
Duy trì hoạt động ổn định ở nhiều vùng khí hậu khác nhau, từ môi trường khô lạnh đến ẩm ướt.
Tuân thủ các tiêu chuẩn áp suất EN 10217-7, đảm bảo độ an toàn và độ tin cậy vốn có dưới áp suất.
Các câu hỏi:
Những ngành công nghiệp nào thường sử dụng ống vây ép đùn EN 10217-7 1.4301?
Những ống vây này được sử dụng rộng rãi trong các ngành hóa dầu, sản xuất điện, luyện kim, hệ thống HVAC và sấy thực phẩm cho các ứng dụng trao đổi nhiệt và thu hồi nhiệt thải.
Thiết kế ống vây cải thiện hiệu suất truyền nhiệt như thế nào?
Cấu trúc vây giúp mở rộng diện tích trao đổi nhiệt hiệu quả lên gấp vài đến hàng chục lần so với ống trần và khi kết hợp với đối lưu cưỡng bức có thể tăng hiệu suất truyền nhiệt lên gấp 3 đến 5 lần, nâng cao hiệu suất tổng thể của hệ thống lên 40-60%.
Giới hạn nhiệt độ cho vật liệu ống vây này là gì?
Vật liệu 1.4301 có thể duy trì các đặc tính của nó trong phạm vi nhiệt độ từ -196°C đến 800°C, mặc dù phạm vi độ nhạy cần được xem xét cho các ứng dụng cụ thể.
Khả năng chống ăn mòn so với thép carbon như thế nào?
Thành phần 18% Crom và 8% Niken tạo thành màng oxit crom dày đặc mang lại khả năng chống ăn mòn hiệu quả, kéo dài tuổi thọ sử dụng lên gấp 3 đến 5 lần so với thiết bị thép cacbon trong môi trường khắc nghiệt.