| Tên thương hiệu: | Yuhong |
| Số mẫu: | Ống vây HFW |
| MOQ: | 1 cái |
| Giá cả: | có thể đàm phán |
| Điều khoản thanh toán: | TT, LC |
| Khả năng cung cấp: | 10000 tấn/tháng |
1. ASTM A106 Gr.B Fin TubeTính chất cơ học và vật liệu
Độ bền kéo: tối thiểu 415 MPa (60,200 psi)
Sức mạnh năng suất: 240 MPa (35.000 psi) tối thiểu
Độ kéo dài: ≥ 21%
Hàm lượng carbon: 0,30% tối đa
Phạm vi nhiệt độ hoạt động: -29 °C đến 425 °C (-20 °F đến 800 °F)
HFW tạo ra một liên kết kim loại giữa vây và ống
Thâm nhập hàn: Thông thường 85-95% độ dày vây
Sức kéo: ≥ 80 MPa (11,600 psi) liên kết vây-đống
Tính dẫn nhiệt: Tăng 5-10 lần so với ống trần
2. ASTM A106 GR.B Quá trình sản xuất ống
3. ASTM A106 GR.B Fin Tube Applications
4. ASTM A106 GR.B Fin Tube Lợi thế:
Chuyển nhiệt tăng cường: cải thiện 5-10 lần so với ống trần
Liên kết kim loại mạnh mẽ: Chống rung động và chu kỳ nhiệt
Hiệu quả vật liệu: Cần ít thép hơn để chuyển nhiệt tương đương
Thiết kế linh hoạt: Mức độ dày và chiều cao ruột khác nhau có sẵn
Độ tin cậy đã được chứng minh: Kỷ lục công nghiệp rộng lớn
5Các câu hỏi thường gặp
Q1: HFW so sánh với chân L hoặc vây nhúng như thế nào?
A: HFW cung cấp độ dẫn nhiệt cao hơn (liên kết kim loại trực tiếp với kim loại) và độ bền cơ học tốt hơn so với các phụ kiện cơ học.
Q2: Những giới hạn nhiệt độ là gì?
A: Các giới hạn vật liệu cơ bản là 425 °C; hiệu suất vây giảm trên 650 °C do oxy hóa và căng thẳng nhiệt.
Q3: Các ống này có thể xử lý chu kỳ nhiệt không?
Đáp: Vâng, liên kết kim loại chống mệt mỏi nhiệt tốt hơn các vây gắn bằng cơ khí.
Q4: Những lớp phủ nào được khuyến cáo cho môi trường ăn mòn?
Đáp: Tăng kẽm nóng, nhôm hóa hoặc sơn đặc biệt ở nhiệt độ cao.
![]()