| Tên thương hiệu: | Yuhong |
| MOQ: | 1 cái |
| Giá cả: | có thể đàm phán |
| Điều khoản thanh toán: | TT, LC |
| Khả năng cung cấp: | 10000 tấn/tháng |
Ưu điểm của Ống vây răng cưa ASTM A312 TP304H
Ứng dụng của Ống vây răng cưa ASTM A312 TP304H
Các ống này được sử dụng trong các thiết bị thu hồi nhiệt và truyền nhiệt ở nhiệt độ cao, công suất lớn:
Nguyên lý hoạt động của việc tăng cường truyền nhiệt
Ống vây răng cưa ASTM A312 TP304H Ứng dụng
Ống vây răng cưa ASTM A312 TP304H lý tưởng cho các hệ thống trao đổi nhiệt chất lỏng ở nhiệt độ cao, hệ số truyền nhiệt thấp và các ứng dụng chính của chúng bao gồm:
Câu hỏi thường gặp về Ống vây răng cưa ASTM A312 TP304H
Q1: Sự khác biệt giữa TP304 và TP304H là gì?
A: Sự khác biệt cốt lõi nằm ở hàm lượng carbon và các tình huống ứng dụng:
Hàm lượng carbon TP304: ≤ 0,08%, phù hợp với môi trường chống ăn mòn ở nhiệt độ phòng hoặc nhiệt độ thấp.
Hàm lượng carbon TP304H: 0,04%–0,10%, hàm lượng carbon cao hơn cải thiện khả năng chống rão ở nhiệt độ cao, phù hợp với hoạt động lâu dài trên 500℃.
Lưu ý: TP304H có khả năng chống ăn mòn ở nhiệt độ phòng thấp hơn một chút so với TP304, nhưng hiệu suất ở nhiệt độ cao tốt hơn.
Q2: Nhiệt độ hoạt động tối đa của ống vây răng cưa TP304H là bao nhiêu?
A: Nhiệt độ hoạt động an toàn liên tục lên đến 870℃; nhiệt độ đỉnh ngắn hạn (trong vòng 100 giờ) có thể đạt 925℃. Vượt quá phạm vi này, tốc độ oxy hóa của vật liệu tăng nhanh, làm giảm tuổi thọ.
Q3: Làm thế nào để chọn chiều cao và mật độ vây?
A: Việc lựa chọn phụ thuộc vào môi chất trao đổi nhiệt và điều kiện làm việc:
Đối với chất lỏng có độ nhớt thấp, sạch (ví dụ: không khí): Chọn mật độ vây cao (15–20 fpi) và chiều cao vây trung bình (15–20 mm) để tối đa hóa diện tích trao đổi nhiệt.
Đối với chất lỏng có nhiều bụi, độ nhớt cao (ví dụ: khí thải): Chọn mật độ vây thấp (10–12 fpi) và chiều cao vây cao (20–25 mm) để giảm bám bẩn và tạo điều kiện làm sạch.
Q4: Ống vây có thể được tùy chỉnh cho các môi trường ăn mòn đặc biệt không?
A: Có. Đối với môi trường ăn mòn mạnh (ví dụ: môi trường chứa clorua, axit mạnh), TP304H có thể được thay thế bằng các vật liệu cao cấp hơn như TP316H hoặc TP321H. Bề mặt vây cũng có thể được phủ các lớp phủ chống ăn mòn (ví dụ: lớp phủ fluoropolymer) theo yêu cầu.
Q5: Những phương pháp thử nghiệm không phá hủy nào được sử dụng cho ống vây?
A: Các hạng mục thử nghiệm chính bao gồm:
Thử nghiệm dòng điện xoáy: Phát hiện các vết nứt hoặc khe hở trong mối nối hàn ống-vây.
Thử nghiệm thủy tĩnh: Thử nghiệm khả năng chịu áp lực của ống cơ bản, với áp suất thử nghiệm gấp 1,5 lần áp suất thiết kế.
Kiểm tra trực quan: Kiểm tra hình dạng vây, độ đồng đều khoảng cách và các khuyết tật bề mặt.
![]()